Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phát triển xanh" (1)

phát triển xanh
Tiếng Anh Cụm từGreen development
Từ vựng của tôi
Chính phủ cam kết thúc đẩy phát triển xanh và bền vững.
The government is committed to promoting green and sustainable development.

swap_horiz Từ liên quan "phát triển xanh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phát triển xanh" (1)

Chính phủ cam kết thúc đẩy phát triển xanh và bền vững.
The government is committed to promoting green and sustainable development.